transfer rna

Định nghĩa

Danh từ: Transfer RNA (viết tắt: tRNA) một loại phân tử RNA trong tế bào (tồn tạiít nhất 20 dạng khác nhau, mỗi dạng khả năng kết hợp với một axit amin cụ thể). Chức năng chính của transfer RNA gắn đúng axit amin vào chuỗi protein đang được tổng hợp tại ribosome của tế bào, theo các chỉ dẫn được mã hóa trong mRNA.

dụ sử dụng
  • (Transfer RNA đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein bằng cách vận chuyển các axit amin đến ribosome.)
  • (Mỗi loại transfer RNA chỉ đặc hiệu cho một axit amin nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charged transfer RNA": transfer RNA đã được gắn axit amin.

    • The charged transfer RNA binds to the ribosome during translation. (Transfer RNA đã được gắn axit amin sẽ liên kết với ribosome trong quá trình dịch mã.)
  • "Anticodon of transfer RNA": bộ ba đối trên transfer RNA.

    • The anticodon of transfer RNA pairs with the complementary codon on mRNA. (Bộ ba đối của transfer RNA bắt cặp với codon bổ sung trên mRNA.)
Biến thể từ gần giống
  • tRNA: viết tắt phổ biến của transfer RNA.
  • Aminoacyl-tRNA: transfer RNA đã được gắn axit amin.
  • Ribosomal RNA (rRNA): RNA ribosome, một loại RNA khác tham gia vào cấu trúc ribosome.
  • Messenger RNA (mRNA): RNA thông tin, mang di truyền từ DNA đến ribosome.
Từ đồng nghĩa
  • RNA vận chuyển: tên gọi khác trong tiếng Việt.
  • tRNA: viết tắt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng thường kết hợp với các động từ như: - to attach (to transfer RNA): gắn vào transfer RNA. - The amino acid attaches to the transfer RNA. (Axit amin gắn vào transfer RNA.) - to carry (by transfer RNA): vận chuyển bởi transfer RNA. - Amino acids are carried to the ribosome by transfer RNA. (Các axit amin được vận chuyển đến ribosome bởi transfer RNA.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các thuật ngữ sinh học: - "The adaptor molecule": phân tử thích ứng, một cách gọi khác của transfer RNA đóng vai trò cầu nối giữa mRNA axit amin.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

transfer rna
A student studies a diagram of transfer RNA in a biology textbook.